Hạt phỉ, là quả của cây phỉ (Corylus avellana). Hạt này có vỏ cứng màu nâu, nhân màu kem nhạt với vị bùi và ngọt nhẹ. Hạt phỉ giàu chất béo lành mạnh, chất xơ, vitamin E, và các chất chống oxy hóa, giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, hệ tiêu hóa, và chức năng não bộ.
Đặc điểm của hạt phỉ

- Hình dáng: Hạt phỉ có hình tròn hoặc bầu dục, vỏ cứng màu nâu và bề mặt trơn bóng.
- Nhân: Bên trong vỏ là nhân hạt phỉ có màu kem nhạt, hương vị bùi và ngọt nhẹ.
- Kích thước: Kích thước của hạt phỉ nhỏ hơn so với nhiều loại hạt khác như hạt dẻ.
Hạt phỉ có tác dụng gì
Nguồn tham khảo: Shadi Talebi et al. “Does hazelnut consumption affect brain health and function against neurodegenerative diseases?.” Nutritional neuroscience (2023): 1-17 . Đường dẫn: https://doi.org/10.1080/1028415X.2023.2296164.
Cải thiện sức khỏe tim mạch
Tiêu thụ hạt phỉ có thể cải thiện các chỉ số nguy cơ tim mạch. Nó đã được chứng minh là giảm đáng kể cholesterol tổng, và giúp tăng các cholesterol tốt cho sức khoẻ (HDL-cholesterol).
Chống viêm và chống oxy hóa
Tiêu thụ hạt phỉ thường xuyên giúp giảm viêm và stress oxy hóa. Đó là kết luận của công trình nghiên cứu Contini và cộng sự công bố, 2011. Hạt phỉ chứa các chất chống oxy hóa và các hợp chất sinh học có khả năng bảo vệ chống lại các rối loạn và bệnh lý do oxy hóa.
Bảo vệ thần kinh
Hạt phỉ có thể giảm nguy cơ các rối loạn thoái hóa thần kinh như bệnh Alzheimer và Parkinson nhờ vào tính chất chống viêm và chống oxy hóa.
Cải thiện lipid máu
Hạt phỉ cải thiện lipid máu và thành phần axit béo, có lợi cho trẻ em và thanh thiếu niên mắc chứng tăng lipid máu nguyên phát.
Hỗ trợ sức khoẻ cơ bắp
Dầu hạt phỉ có thể thúc đẩy tăng trưởng và phân hóa cơ bắp bằng cách điều chỉnh các gen cơ cụ thể.
Giàu dinh dưỡng
Hạt phỉ là nguồn cung cấp tốt các vitamin, khoáng chất và chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin E, magiê và axit béo không bão hòa đơn (MUFAs), góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Hạt phỉ có phải hạt dẻ không?
Không. Hạt phỉ và hạt dẻ là 2 loại hạt khác nhau. Tại Việt Nam, đôi khi hạt phỉ thường bị nhầm lẫn với hạt dẻ bởi vì hình dáng của chúng có nét khá tương đồng. Dưới đây là sự khác nhau giữa hạt phỉ và hạt dẻ:
Hạt phỉ (Hazelnuts)
- Tên khoa học: Corylus avellana.
- Đặc điểm: Hạt phỉ có vỏ cứng màu nâu và nhân bên trong có vị bùi, ngọt nhẹ.
- Sử dụng: Hạt phỉ thường được dùng trong sản xuất kẹo, bánh, và các sản phẩm socola như Nutella. Hạt phỉ cũng có thể được ăn sống, rang hoặc nghiền thành bột để sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.
- Hạt phỉ giàu vitamin E, chất xơ, và chất béo lành mạnh, tốt cho tim mạch và hệ tiêu hóa.
Hạt dẻ (Chestnuts)
- Tên khoa học: Castanea spp..
- Đặc điểm: Hạt dẻ có vỏ cứng màu nâu sẫm, nhưng nhân bên trong mềm và có vị ngọt bùi. Hạt dẻ lớn hơn hạt phỉ và thường có hình dáng tròn dẹt.
- Sử dụng: Hạt dẻ thường được rang hoặc luộc trước khi ăn. Chúng cũng được sử dụng trong các món ăn như súp, hầm, hoặc như một thành phần trong các món tráng miệng.
- Hạt dẻ chứa ít chất béo hơn các loại hạt khác, giàu vitamin C, chất xơ, và các chất chống oxy hóa, tốt cho hệ tiêu hóa và giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Hạt phỉ có phải hạt macca không?
Không. Hạt phỉ (hazelnuts) và hạt mắc ca (macadamia nuts) không phải là cùng một loại hạt. Dưới đây là một số điểm của hạt mắc ca để phân biệt với hạt phỉ (đã được thông tin ở trên):
Hạt mắc ca:
- Tên khoa học: Macadamia integrifolia hoặc Macadamia tetraphylla.
- Hình dáng và kích thước: Hạt mắc ca có hình tròn, vỏ cứng màu nâu hoặc nâu nhạt, và kích thước lớn hơn hạt phỉ.
- Hương vị: Hạt mắc ca có vị ngọt, béo và bùi, với cấu trúc mềm hơn hạt phỉ.
- Sử dụng: Thường được ăn sống, rang, hoặc dùng trong các món tráng miệng, bánh quy và kem.
- Giá trị dinh dưỡng: Rất giàu chất béo không bão hòa đơn, protein, vitamin B1 và mangan.
Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Hạt phỉ có thể bảo quản được bao lâu?
Nếu được bảo quản đúng cách, hạt phỉ có thể giữ được từ 6 tháng đến 1 năm. Hạt đã rang hoặc chế biến có thể có thời gian bảo quản ngắn hơn.
Cây hạt phỉ được trồng ở đâu?
Theo nguồn USDA, cây hạt phỉ chủ yếu được trồng ở châu Âu (như Thổ Nhĩ Kỳ, Ý), Bắc Mỹ. Ngoài ra còn một số vùng ở châu Á, trong đó có Liêu Ninh và tỉnh Cát Lâm ở phía đông bắc Trung Quốc.
Hạt phỉ thường được sử dụng trong các món ăn nào?
Hạt phỉ thường được dùng trong sản xuất kẹo, bánh ngọt. Sản phẩm nổi tiếng nhất có thể kể đến là Nutella. Hạt phỉ cũng có thể ăn sống, rang, hoặc nghiền thành bột để thêm vào các món ăn.
Dị ứng hạt phỉ có phổ biến không?
Dị ứng hạt phỉ khá phổ biến và có thể gây ra các phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở một số người, bao gồm ngứa, sưng, khó thở, và sốc phản vệ. Người có tiền sử dị ứng với các loại hạt nên cẩn thận khi sử dụng nhé.
Có thể thay thế hạt phỉ bằng loại hạt nào trong công thức nấu ăn?
Có thể thay thế hạt phỉ bằng hạnh nhân, quả óc chó, hoặc hạt mắc ca trong các công thức nấu ăn, tùy thuộc vào yêu cầu về hương vị và cấu trúc của món ăn.
Có cần rang hạt phỉ trước khi ăn không?
Hạt phỉ có thể ăn sống hoặc rang. Rang hạt phỉ giúp tăng cường hương vị và dễ tiêu hóa hơn, nhưng ăn sống cũng cung cấp đầy đủ dinh dưỡng.
Trên đây là những thông tin về hạt phỉ, tiếng anh gọi là Hazelnut. LAS hi vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn đọc tránh nhầm lẫn giữa các loại hạt, và cung cấp các thông tin về lợi ích sức khoẻ của hạt phỉ. Chúc bạn có một trải nghiệm tuyệt vời tại website của LAS Việt Nam!




